次最佳 thứ tối giai Hán Việt: thứ tối giai Tổng quan kém điều kiện tối ưu Cấu tạo: 次 (thứ) + 最 (tối) + 佳 (giai)Hán Việtthứ tối giaiCấu tạo次 + 最 + 佳 · thứ + tối + giai nghĩa thành phần: thứ + tối + giai Nghĩa ViệtCihui kém điều kiện tối ưu