次比

cì bǐ thứ bỉ

Hán Việt: thứ bỉ · Pinyin: cì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并列﹐等量齐观; 排列编次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并列﹐等量齐观。 2.排列编次。

Eng

  • Cihui 次比 ìbǐ n. order