次濁 thứ trọc Hán Việt: thứ trọc Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 濁 (trọc)Hán Việtthứ trọcCấu tạo次 + 濁 · thứ + trọc nghĩa thành phần: thứ + trọc Nghĩa EngCihui 次濁 ìzhuó <lg.> n. liquid sound ◆attr. semi-muddy