次相 cì xiāng · thứ tương Hán Việt: thứ tương · Pinyin: cì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 相 (tương)Pinyincì xiāngHán Việtthứ tươngCấu tạo次 + 相 · thứ + tương nghĩa thành phần: thứ + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副丞相。Tân Hoa Tự Điển 1.副丞相。