次等

cì děng thứ đẳng

Hán Việt: thứ đẳng · Pinyin: cì děng

Tổng quan

hạng hai | loại hai

Cấu tạo: (thứ) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng hai | loại hai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第二等,比較下一等。如:「次等貨」、「次等角色」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第二等;比原来差一等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.第二等;比原来差一等。

Eng

  • CC-CEDICT second-class; second-rate
  • Cihui second-class; second-rate