次篆

cì zhuàn thứ triện

Hán Việt: thứ triện · Pinyin: cì zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (triện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱人的別字為「次篆」。表示在正名之外的名字。也稱為「次章」、「次印」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称正名以外的字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称正名以外的字。

Eng

  • Cihui 次篆 ìzhuàn n. a second name; an alias