次級
thứ cấp
Hán Việt: thứ cấp · Pinyin: cì jí
Tổng quan
thứ cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui thứ cấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下一級、次等。如:「次級文化」、「次級團體」。
Eng
- CC-CEDICT secondary
- Cihui secondary
Hán Việt: thứ cấp · Pinyin: cì jí
thứ cấp