次緒 cì xù · thứ tự Hán Việt: thứ tự · Pinyin: cì xù Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 緒 (tự)Pinyincì xùHán Việtthứ tựCấu tạo次 + 緒 · thứ + tự nghĩa thành phần: thứ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 次序;头绪。Tân Hoa Tự Điển 1.次序;头绪。