次聖 cì shèng · thứ thánh Hán Việt: thứ thánh · Pinyin: cì shèng Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 聖 (thánh)Pinyincì shèngHán Việtthứ thánhCấu tạo次 + 聖 · thứ + thánh nghĩa thành phần: thứ + thánh