次聲武器 cì shēng wǔ qì · thứ thanh võ khí Hán Việt: thứ thanh võ khí · Pinyin: cì shēng wǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 聲 (thanh) + 武 (võ) + 器 (khí)Pinyincì shēng wǔ qìHán Việtthứ thanh võ khíCấu tạo次 + 聲 + 武 + 器 · thứ + thanh + võ + khí nghĩa thành phần: thứ + thanh + võ + khí