次資 cì zī · thứ tư Hán Việt: thứ tư · Pinyin: cì zī Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 資 (tư)Pinyincì zīHán Việtthứ tưCấu tạo次 + 資 · thứ + tư nghĩa thành phần: thứ + tư