次資 cì zī · thứ tư Hán Việt: thứ tư · Pinyin: cì zī Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 資 (tư)Pinyincì zīHán Việtthứ tưCấu tạo次 + 資 · thứ + tư nghĩa thành phần: thứ + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代酬功等级的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代酬功等级的一种。