次賞 cì shǎng · thứ thưởng Hán Việt: thứ thưởng · Pinyin: cì shǎng Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 賞 (thưởng)Pinyincì shǎngHán Việtthứ thưởngCấu tạo次 + 賞 · thứ + thưởng nghĩa thành phần: thứ + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 第二等的奖赏。Tân Hoa Tự Điển 1.第二等的奖赏。