次輔 cì fǔ · thứ phụ Hán Việt: thứ phụ · Pinyin: cì fǔ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 輔 (phụ)Pinyincì fǔHán Việtthứ phụCấu tạo次 + 輔 · thứ + phụ nghĩa thành phần: thứ + phụ