次輅

cì lù thứ lộ

Hán Việt: thứ lộ · Pinyin: cì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"次路"; 副车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"次路"。 2.副车。