次阿託 thứ a thác Hán Việt: thứ a thác Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 阿 (a) + 託 (thác)Hán Việtthứ a thácCấu tạo次 + 阿 + 託 · thứ + a + thác nghĩa thành phần: thứ + a + thác Nghĩa EngCihui deuteroartose