次雎

cì jū thứ sư

Hán Việt: thứ sư · Pinyin: cì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹豫不进貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹豫不进貌。