次雎

cì jūthứ sư

Hán Việt: thứ sư · Pinyin: cì jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹豫不进貌。

Cấu tạo: 次 (thứ) + 雎 (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹豫不进貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

次之 · 次于 · 次优 · 次位 · 次值 · 次元 · 次后 · 次品