次非 cì fēi · thứ phi Hán Việt: thứ phi · Pinyin: cì fēi Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 非 (phi)Pinyincì fēiHán Việtthứ phiCấu tạo次 + 非 · thứ + phi nghĩa thành phần: thứ + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古勇士名。Tân Hoa Tự Điển 1.古勇士名。