次鱗

cì lín thứ lân

Hán Việt: thứ lân · Pinyin: cì lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹鳞次。指密密排列的建筑物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹鳞次。指密密排列的建筑物。