次黃質 thứ hoàng chất Hán Việt: thứ hoàng chất Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 黃 (hoàng) + 質 (chất)Hán Việtthứ hoàng chấtCấu tạo次 + 黃 + 質 · thứ + hoàng + chất nghĩa thành phần: thứ + hoàng + chất Nghĩa EngCihui sarkine