欢乃曲 huān nǎi qū · hoan nãi khúc Hán Việt: hoan nãi khúc · Pinyin: huān nǎi qū Tổng quan Cấu tạo: 欢 (hoan) + 乃 (nãi) + 曲 (khúc)Pinyinhuān nǎi qūHán Việthoan nãi khúcCấu tạo欢 + 乃 + 曲 · hoan + nãi + khúc nghĩa thành phần: hoan + nãi + khúc