欢乐地

hoan nhạc địa

Hán Việt: hoan nhạc địa

Tổng quan

xem convivial vui vẻ; hoan hỉ, xán lạn, tươi vui

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 樂 (nhạc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui vẻ
  • Tần suất từ xem convivial vui vẻ; hoan hỉ, xán lạn, tươi vui

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi convivially

Eng

  • Tần suất từ convivially

Từ liên quan

Gần nghĩa

欢乐歌 · 欢乐的 · 欢乐 · 欢乐时光 · 欢乐的歌 · 歡樂 · 欢乐场 · 欢乐颂