欢乐歌

hoan nhạc ca

Hán Việt: hoan nhạc ca

Tổng quan

bài tán ca (tán tụng thần A,pô,lô và Ac,tê,mít), bài hát ca tụng; bài ca chiến thắng

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 樂 (nhạc) + 歌 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ca khúc khải hoàn
  • Tần suất từ bài tán ca (tán tụng thần A,pô,lô và Ac,tê,mít), bài hát ca tụng; bài ca chiến thắng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paean

Eng

  • Tần suất từ paean

Từ liên quan

Gần nghĩa

欢乐地 · 欢乐的 · 乐歌 · 樂歌 · 欢乐 · 欢乐时光 · 欢乐的歌 · 歡樂