歡親 huān qīn · hoan thân Hán Việt: hoan thân · Pinyin: huān qīn Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 親 (thân)Pinyinhuān qīnHán Việthoan thânCấu tạo歡 + 親 · hoan + thân nghĩa thành phần: hoan + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢悦和睦。Tân Hoa Tự Điển 1.欢悦和睦。