歡會

huān huì hoan hội

Hán Việt: hoan hội · Pinyin: huān huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢乐的聚会; 特指男女相会寻欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐的聚会。 2.特指男女相会寻欢。

Eng

  • Cihui 歡會 uānhuì n. happy reunion M:ge/³cháng/¹cì