歡伯

huān bó hoan bá

Hán Việt: hoan bá · Pinyin: huān bó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒的别名。

Eng

  • Cihui 歡伯 uānbó* id. wine and liquor