歡侍

huān shì hoan thị

Hán Việt: hoan thị · Pinyin: huān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承欢侍奉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承欢侍奉。