歡動

huān dòng hoan động

Hán Việt: hoan động · Pinyin: huān dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢腾。