欢势

huān shihoan thế

Hán Việt: hoan thế · Pinyin: huān shi

Tổng quan

sôi nổi

新华 · Tân Hoa Đại lục

歡喜活躍的樣子。如:「瞧他那副歡勢的模樣,就知道他一定玩得很高興。」

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràn đầy sức sống
  • Cihui sôi động
  • Cihui nhiệt huyết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歡喜活躍的樣子。如:「瞧他那副歡勢的模樣,就知道他一定玩得很高興。」

Eng

  • Cihui lively; full of vigor; vibrant; spirited

Đức

  • Handedict quirlig, beschwingt

Từ liên quan

Gần nghĩa

势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族