歡敘 hoan tự Hán Việt: hoan tự Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 敘 (tự)Hán Việthoan tựCấu tạo歡 + 敘 · hoan + tự nghĩa thành phần: hoan + tự Nghĩa EngCihui 歡敘 uānxù v. meet joyously