欢叫

huān jiàohoan khiếu

Hán Việt: hoan khiếu · Pinyin: huān jiào

Tổng quan

kêu lên vui mừng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欢呼。

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoan hô
  • VietPhrases kêu lên vui mừng
  • Tần suất từ kêu lên vui mừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢呼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁 · 叫卖