歡呼聲 hoan hô thanh Hán Việt: hoan hô thanh Tổng quan tiếng hoan hô Cấu tạo: 歡 (hoan) + 呼 (hô) + 聲 (thanh)Hán Việthoan hô thanhCấu tạo歡 + 呼 + 聲 · hoan + hô + thanh nghĩa thành phần: hoan + hô + thanh Nghĩa ViệtCihui tiếng hoan hôEngCihui 歡呼聲 uānhūshēng n. cheers M:¹zhèn