歡哥 huān gē · hoan ca Hán Việt: hoan ca · Pinyin: huān gē Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 哥 (ca)Pinyinhuān gēHán Việthoan caCấu tạo歡 + 哥 · hoan + ca nghĩa thành phần: hoan + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹情哥。女子对所爱男子的昵称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹情哥。女子对所爱男子的昵称。