欢喜光 hoan hỉ quang Hán Việt: hoan hỉ quang Tổng quan hoan hỉ quang (術語)十二光之一。見阿彌陀條。☸ Cấu tạo: 欢 (hoan) + 喜 (hỉ) + 光 (quang)Hán Việthoan hỉ quangCấu tạo欢 + 喜 + 光 · hoan + hỉ + quang nghĩa thành phần: hoan + hỉ + quang Nghĩa ViệtCihui hoan hỉ quang (術語)十二光之一。見阿彌陀條。☸