歡媾

huān gòu hoan cấu

Hán Việt: hoan cấu · Pinyin: huān gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结为婚姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结为婚姻。