歡實

huān shi hoan thật

Hán Việt: hoan thật · Pinyin: huān shi

Tổng quan

sôi nổi | đầy sức sống | sinh động | nhiệt huyết

Cấu tạo: (hoan) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sôi nổi | đầy sức sống | sinh động | nhiệt huyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉起劲;活跃你看,孩子们多~啊!ㄧ机器转得挺~。也作欢势。

Eng

  • CC-CEDICT lively|full of vigor|vibrant|spirited
  • Cihui lively; full of vigor; vibrant; spirited