歡宴
hoan yến
Hán Việt: hoan yến · Pinyin: huān yàn
Tổng quan
tiệc mừng | lễ kỷ niệm
Nghĩa
Việt
- Cihui tiệc mừng | lễ kỷ niệm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愉快地宴饮; 谓愉快地宴请; 欢聚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.愉快地宴饮。 2.谓愉快地宴请。 3.欢聚。
Eng
- CC-CEDICT feast|celebration
- Cihui feast; celebration