歡抃

huān biàn hoan biến

Hán Việt: hoan biến · Pinyin: huān biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜极而鼓掌; 指欢欣鼓舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜极而鼓掌。 2.指欢欣鼓舞。