歡故

huān gù hoan cố

Hán Việt: hoan cố · Pinyin: huān gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹旧欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹旧欢。