歡敬

huān jìng hoan kính

Hán Việt: hoan kính · Pinyin: huān jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓孝敬﹐承欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓孝敬﹐承欢。