歡期

huān qī hoan kì

Hán Việt: hoan kì · Pinyin: huān qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佳期;欢聚的日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佳期;欢聚的日子。