歡柔

huān róu hoan nhu

Hán Việt: hoan nhu · Pinyin: huān róu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹和乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹和乐。