歡洽
hoan hiệp
Hán Việt: hoan hiệp · Pinyin: huān qià
Tổng quan
vui vẻ với nhau: vui vẻ hoà hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui vui vẻ với nhau: vui vẻ hoà hợp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欢乐而融洽:两情~|两人谈得十分~。
Eng
- Cihui 歡洽 uānqià s.v. 1. friendly 2. congenial; harmonious