歡熱

huān rè hoan nhiệt

Hán Việt: hoan nhiệt · Pinyin: huān rè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢腾热闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢腾热闹。

Eng

  • Cihui 歡熱 uānrè v.p. <topo.> hustling and bustling