歡盟

huān méng hoan minh

Hán Việt: hoan minh · Pinyin: huān méng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和好结盟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和好结盟。