歡語 huān yǔ · hoan ngữ Hán Việt: hoan ngữ · Pinyin: huān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 語 (ngữ)Pinyinhuān yǔHán Việthoan ngữCấu tạo歡 + 語 · hoan + ngữ nghĩa thành phần: hoan + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愉快地交谈; 欢乐的话语。Tân Hoa Tự Điển 1.愉快地交谈。 2.欢乐的话语。