歡賞

huān shǎng hoan thưởng

Hán Việt: hoan thưởng · Pinyin: huān shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢畅; 欣赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢畅。 2.欣赏。