歡適 huān shì · hoan thích Hán Việt: hoan thích · Pinyin: huān shì Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 適 (thích)Pinyinhuān shìHán Việthoan thíchCấu tạo歡 + 適 · hoan + thích nghĩa thành phần: hoan + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢乐惬意。Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐惬意。