歡鄰

huān lín hoan lân

Hán Việt: hoan lân · Pinyin: huān lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和睦的邻邦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和睦的邻邦。