歡醑 huān xǔ · hoan tữ Hán Việt: hoan tữ · Pinyin: huān xǔ Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 醑 (tữ)Pinyinhuān xǔHán Việthoan tữCấu tạo歡 + 醑 · hoan + tữ nghĩa thành phần: hoan + tữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹欢饮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹欢饮。