欢醑 huān xǔ·hoan tữ Hán Việt: hoan tữ · Pinyin: huān xǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹欢饮。 Cấu tạo: 歡 (hoan) + 醑 (tữ)Pinyinhuān xǔHán Việthoan tữCấu tạo歡 + 醑 · hoan + tữ nghĩa thành phần: hoan + tữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹欢饮。 Từ liên quan Gần nghĩa欢乐 · 欢势 · 欢叫 · 欢呼 · 欢咟 · 欢唱 · 欢喜 · 欢声